Giỏ hàng

Tổng cộng 0 đ

Xem giỏ hàng Thanh toán

Sản phẩm bán chạy
Đối tác
qc1quảng cáo phải 2quangcao trai2quảng cáo phải 1
Thống kê truy cập
slide1Slide3
Báo giá
 
 

 Công ty TNHH tin học CÔNG ĐOÀN

 OFFice : Số 88 Phố yên hòa - Q Cầu Giấy – Hà Nội

Tell :  046.686.5678 , Mobile : 0972.604868

Mail: Congdoanpc@Gmail.com  , Congdoan_computer@yahoo.com

Website : Http://Congdoanpc.com

BÁO GIÁ PP THIẾT BỊ

 

TT

Thông Số Kỹ Thuật 

Deler

Blẻ

Ghi Chú

MODEM ADSL ENSOHO ( Chính Hãng – Full Vat )

01

ENSOHO MODEM  ADSL2+ Router với 1 cổng LAN Ethernet & 1 cổng USB

195.000

275.000

Bảo Hành 24 Tháng

02

ENSOHO MODEM  ADSL 2+ Router với 4 cổng LAN Ethernet

245.000

350.000

Bảo Hành 24 Tháng

03

ENSOHO Bộ Phát WiFi 300Mbps Wireless N Router ( 2 Angten )

390.000

450.000

Bảo Hành 24 Tháng

04

ENSOHO Modem Router 4 Port 150Mbps Wireless N ADSL2+

390.000

450.000

Bảo Hành 24 Tháng

MODEM TPLINK

01

TP-Link ( 8817 ) Modem 1 Port ADSL 2 +

245.000

350.000

 

02

TP-Link ( 8840 ) Modem 4 Port ADSL 2 +

315.000

450.000

 

WIRELESS ROUTER  TPLINK

03

TP- Link ( 8901N ) Modem Wifi – 54Mb

480.000

790.000

 

04

TP-Link ( 8951N ) Modem WiFi - 150Mb

530.000

830.000

 

05

TP-Link ( 8961ND ) Modem WiFi - 300Mb

720.000

1050.000

 

ACESSPOIR WIRELESS TPLINK

06

TP-Link ( 720N ) - 150M Wireless N Router , Ăng-ten Ngầm

255.000

310.000

 

07

TP-Link ( 740N ) - 150M Wireless N Router , Ăng-ten liền.

275.000

380.000

 

08

TP-Link ( 741ND ) - 150M Wireless N Router , Ăng-ten Rời

315.000

395.000

 

09

TP-Link ( 701ND ) - 150M Wireless N Router , Bridge – Phát Nối

490.000

680.000

 

10

TP-Link ( 702 ND ) - 150M Wirless – Nhỏ Như Bao Diêm , Phát nối , đa năng

355.000

550.000

 

11

TP-Link ( 7510N ) - 150M – Outdoor 5Ghz , High power Wireless Access Point

1105.000

138fg0.000

 

12

TP-Link ( 841N ) - 300M Wireless N Router (Upto )

395.000

570.000

 

13

TP-Link ( 940N ) - 300M Wireless N Router (Full 300Mbps)

610.000

895.000

 

14

TP-Link ( 941N ) - 300M Wireless N Router (Full 300Mbps)

730.000

1050.000

 

15

TP-Link ( 901ND ) - 300M Wireless N Router (Full 300Mbps)

845.000

1120.000

 

16

TP-Link ( 1043ND ) - 300M Wireless N Router (Full 300Mbps) Gigabit

1085.000

1450.000

 

17

TP-Link ( 3500ND ) - 300M Wireless N Router (chia sẻ dữ liệu+ máy in.)

1150.000

1650.000

 

18

TP-Link ( 4300ND )-300M ở băng tần 2.4GHz + 450M ở băng tần 5GHz) Gigabit

1730.000

2350.000

 

 BỘ THU WIRELESS  TPLINK

19

TP-Link ( 723N ) Card Wireless USB chuẩn N 150Mbps

150.000

190.000

 

20

TP-Link ( 722N ) Card Wireless USB chuẩn N 150Mbps - Ăng-ten rời

192.000

295.000

 

21

TP-Link ( 725N ) Card Wireless Usb chuẩn N 150Mb – Siêu nhỏ

164.000

240.000

 

22

TP-Link ( 727N ) Card Wireless Usb chuẩn N 150Mb

140.000

180.000

 

23

TP-Link ( 751ND ) Card Wireless PCI  chuẩn N 150M, - Ăng-ten rời

197.000

330.000

 

24

TP-Link (781ND) Card Wireless PCI-Ex chuẩn N 150M, - Ăng-ten rời

170.000

280.000

 

25

TP-Link ( 821N ) Card Wireless USB chuẩn N, 300Mbps

250.000

390.000

 

26

TP-Link ( 822N ) Card Wireless USB chuẩn N, 300Mbps, kèm cáp USB

370.000

595.000

 

27

TP-Link ( 851N ) Card Wireless PCI chuẩn N, 300Mbps, 2 ăng-ten rời

325.000

480.000

 

SWITCH 10 / 100M TPLINK

28

TP-Link (  SF1005D  ) - Switch 5-ports 10/100M RJ45

120.000

150.000

 

29

TP-Link (  SF1008D  ) - Switch 8-ports 10/100M RJ45

150.000

195.000

 

30

TP-Link ( SF10016D ) - Switch 16-ports 10/100M RJ45

380.000

520.000

 

31

TP-Link ( SF1016DS ) - Switch 16-ports 10/100M RJ45( Vỏ Kim Loại )

550.000

670.000

 

32

TP-Link ( SF- 1024 ) - Switch 24-ports 10/100M RJ45, 1U 19-inch rack-

715.000

895.000

 

33

TP-Link ( SF - 1048) - Switch 48-ports 10/100M RJ45, 1U 19-inch rack-

1780.000

2400.000

 

SWITCH 10 / 100 / 1000M TPLINK

34

TP-Link ( SG 1005D) 5port Gigabit Switch 10/100/1000M RJ45 ports, Plastic case

345,000

490.000

 

35

TP-Link ( SG 1008D ) 8Port Gigabit Switch 10/100/1000M RJ45, Plastic case

530.000

790.0000

 

36

TP-Link ( SG 1008)  8Port Gigabit Switch, 8 10/100/1000M RJ45

795.000

990.000

 

37

TP-Link ( SG1016D)16Port Gigabit Switch 10/100/1000Mbps RJ45

1280.000

1750.000

 

38

TP-Link ( SG1024D)24Port Gigabit Switch 10/100/1000Mbps RJ45

1830.000

2800.000

 

39

TP-Link ( SG - 1048 )  48Port Gigabit Switch 10/100/1000M RJ45

6540.000

11.000.000

 

Các bộ thu phát (AP/ Router) không dây chuẩn 54Mbps

40

TP-Link (TL-WA5210G )54M High Power Outdoor Access Point, WISP Client Router, up to 27dBm (500mW)2.4GHz 802.11g/b,High Sensitivity, Integrated 12dBi dual-polarized directional antenna, Weather proof, Passive PoE, Status LED

990.000

1350.000

 

Các bộ thu phát (Router) không dây chuẩn N 300/150Mbps tích hợp cổng USB cho phép kết nối modem 3G chia sẻ Internet qua LAN, Wifi

41

TP-Link ( MR 3020 ) 150Mbps Portable 3G Wireless N Router, Compatible with UMTS/HSPA/EVDO USB modem, 3G/WAN failover, 2.4GHz, 802.11n/g/b

409.000

610.000

 

42

TP-Link ( MR 3040 ) 150Mbps Portable 3G Wireless N Router, Compatible with UMTS/HSPA/EVDO USB modem, 3G/WAN failover, 2.4GHz, 802.11n/g/b

660.000

890.000

 

43

TP-Link(MR 3220) 150Mbps Wireless N lite 3G Router,tương thích UMTS/HSPA

/EVDO USB modem, 3G/WAN failover backup  (có thể chạy // cả ADSL & 3G)

480.000

710.000

 

44

TP-Link ( MR 3420 ) 300Mbps Wireless N 3G Router, tương thích UMTS/HSPA/

EVDO USB modem,  3G/WAN failover backup (có thể chạy // cả ADSL & 3G)

595.000

850.000

 

Unmanaged Gigabit-Uplink Switch

45

TP-Link (TL-SL1210 )  8+2G Gigabit Switch, 8 10/100M RJ45 ports, 2 Fixed 10/100/1000M RJ45 ports, 1U 19-inch rack-mountable steel case

740.000

980.000

 

46

TP-Link (TL-SL1117 ) 16+1G Gigabit Switch, 16 10/100M RJ45 ports, 1 Fixed 10/100/1000M RJ45 ports, 1U 19-inch rack-mountable steel case

1010.000

1350.000

 

47

TP-Link ( TL-SL1226 ) 24+2G Gigabit Switch, 24 10/100M RJ45 ports, 2 Fixed 10/100/1000M RJ45 ports, 1U 19-inch rack-mountable steel case

1340.000

1900.000

 

48

TP-Link (TL-SL1351 )  48+3G Gigabit Switch, 48 10/100M RJ45 ports, 2 Fixed 10/100/1000M RJ45 ports, 1 SFP MiniGBIC modules, 1U 19-inch rack-

3550.000

4390.000

 

Print Server (Thiết bị giúp chia sẻ 1 máy in cho nhiều người dùng chung trong mạng LAN, hoạt động độc lập, không lệ thuộc vào 1 PC nào cả

49

TP-Link (TL-PS110P ) Print server with 1 parallel port + 1 RJ45 (fast ethernet) port, Supports E-mail Alert, Supports Internet Printing Protocol (IPP) SMB

670.000

870.000

 

50

TP-Link (TL-PS110U ) Print server with 1 USB2.0 port + 1RJ45 (fast ethernet) port , Supports E-mail Alert, Supports Internet Printing Protocol (IPP) SMB

610.000

750.000

 

51

TP-link (TL-PS310U ) Single USB2.0 port hỗ trợ các MFP -máy in đa chức năng (thêm tính năng scan + fax), PS310U kết nối tới các 3 thiết bị gắn qua cổng USB khác như Webcam, HDD Ext, máy Scan & chia sẻ  trong mạng LAN => rất tiện lợi

675.000

895.000

 

Load Balance Router - Bộ cân bằng tải dùng chung nhiều đường truyền Internet (ADSL, Cable, cáp quang…) cùng 1 lúc

52

TP-Link (TL-R470T+ ) 5-Ports Multi-WAN load balance Router for Small Office & Internet Café, 1 Fixed WAN Port, 1 Fixed LAN Port, 3 configurable WAN -LAN

790.000

1015.000

 

53

TP-Link (TL-R480T+ (V4.0) ) 5P Multi-Wan Router for Small and Medium Business, Configurable WAN/LAN Ports up to 4 Wan ports, 400MHz Networks Processor, Load Balance, Advanced firewall, Port Bandwidth Control, Port Mirror..

1520.000

2050.000

 

SOHO Broadband Router

(dùng cho các đường kết nối internet bằng cáp quang hoặc truyền hình cáp hay các mạng LAN khác nhau dùng chung trên 1 Switch tổng)

54

TP-Link (TL-R460 ) 1 WAN port + 4 LAN ports, Cable/DSL Router for Home and Small Office, Dial-on-demand, Advanced firewall, Parental control, DDNS, UPnP, 802.1X, DHCP, DMZ host, VPN pass-through, IP QoS, supports PPPoE, Dynamic IP, Static IP, L2TP, PPTP, BigPond Cable Internet Access

330.000

430.000

 

Nhóm các thiết bị có tính năng PoE (Power Over Ethernet - cấp nguồn qua cáp mạng RJ45)

55

TP-Link (TL-SF1008P ) 8-port 10/100M PoE Switch 8 -10/100M RJ45 Ports (Có 4 cổng là PoE ports - tính năng cấp nguồn qua cáp mạng cho các thiết bị PoE khác)

1150.000

1450.000

 

56

TP-Link (TL-PoE150S ) Single port PoE supplier Adapter, the same cable up to 100 meters, plastic case, pocket size, plug and play - adapter cấp nguồn vào cho PoE, trộn cả data & power vào chung trong 1 sợi dây cáp mạng RJ45

345.000

420.000

 

57

TP-Link (TL-SG1008P ) 8-port 10/100/1000M PoE Switch 8 -10/100M RJ45 (Có 4 cổng là PoE ports - tính năng cấp nguồn qua cáp mạng cho các thiết bị PoE khác)

1150.000

1450.000

 

D- LINK  ( SWITCH ) – MODEM – WIFI

SWITCH

58

D-Link Switching 10/100Mbps – 5 Port 1005A

118.000

175.000

 

59

D-Link Switching 10/100Mbps - 8 Port 1008A

179.000

275.000

 

60

D-Link Switching 10/100Mbps - 16 Port DES-1016A ( Vỏ Nhựa )

520.000

590.000

 

61

D-Link Switching 10/100Mbps - 16 Port DES-1016D ( Vỏ Thép )

720.000

650.000

 

62

D-Link Switching 10/100Mbps - 24 Port DES-1024A ( Vỏ Nhựa

730.000

850.000

 

63

D-Link Switching 10/100Mbps - 24 Port DES-1024D ( Vỏ Thép )

850.000

920.000

 

SWITCH GIGABIT

64

D-Link 8 Port Gigabit Switch ( DGS-1008D/E )

690.0000

750.000

 

65

D-Link Gigabit Switching 10/100/1000 - 16 Port (DGS-1016D)

2090.000

2250.000

 

66

D-Link GiGabit Switching 10/100/1000-  24 Port (DGS-1024D )

2540.000

2750.000

 

GIGABIT WEB - SMART SWITCH

67

D-Link Gigabit Smart Switch 10/100/1000M-16 Port (DGS1210-20/E)+4slot SFP

2150.000

2450.000

 

68

D-Link Gigabit Smart Switch 10/100/1000M-24 Port (DGS-1210-28/E )+4slot SFP

5380.000

5950.000

 

ETHERNET SWITCH + GIGABIT PORT

69

D-Link 24 Port layer 2 Switch Plus 2 Gigabit  Port ( DES 1026G/E )

2150.000

2450.000

 

70

D-Link 24 Port High Performance Unmanaged Layer 2 Switch(DES-1024R+)

2790.000

3150.000

 

WEB SMART SWITCH

71

D-Link 24 Port Ethernet Smart Switch + 2 Combo 10/100/1000 Base-T SFP ( DES 1210-28 )

4650.000

5730.000

 

72

D-Link 48 Port Ethernet Smart Switch + 2 Combo 10/100/1000 Base-T SFP ( DES 1210-52 )

7690.000

9500.000

 

MODEM ADSL

73

D-Link Modem ADSL 1 Port Ethernet + 01P - USB (DSL-526E)

259.000

350.000

SL 10 Tặng 1 Mouse A4Tech

74

D-Link Modem ADSL 4 Port Ethernet  (DSL-2540U)

359.000

420.000

SL 10 Tặng 1 Mouse A4Tech

MODEM ROUTER WIFI

 

D-Link Modem Wireless ADSL 1 Port Ethernet / Chuẩn N (DSL-2700E) 150M

465.000

580.000

SL 10 Tặng 1 Mouse A4Tech

75

D-Link Modem Wireless ADSL 4 Port Ethernet / Chuẩn N (DSL-2730E) 150M

690.000

950.000

 

76

D-Link Modem Wireless ADSL 4 Port Ethernet / Chuẩn N (DSL-2750E/U) 300 M

930.000

1250.000

 

ACESSPOIR

77

D-Link 150M Wireless 4 Port LAN Access Broadband (DIR-600 ) BRIDGE

285.000

450.000

 

78

D-Link 150M Wireless 4 Port LAN Access Broadband Router (DIR-600L )

395.000

480.000

 

79

D-Link 300M Wireless 4 Port LAN Access Broadband Router (DIR-605L )

590.000

730.000

SL 10 Tặng 1 Mouse A4Tech

80

D-Link 300M Wireless AccessPoint  Router 1P LAN  (DPA 1360)

720.000

850.000

 

D-LINK KVM SWITCH

81

D-Link ( KVM 121 ) 2 Port Ps/2 KVM Switch

480.000

530.000

 

82

D-Link ( KVM 221 ) 2 Port USB KVM Switch

650.000

740.000

 

83

D-Link ( DKVM 4K ) 4 Port Ps/2 KVM Switch

795.000

850.000

 

84

D-Link ( DKVM 4U ) 4 Port USB KVM Switch

930.000

990.000

 

85

D-Link ( DKVM 440 ) Ps/2 / USB 8 Port  Combo KVM Switch

4920.000

5500.000

 

86

D-Link ( DKVM 403 ) All In One  KVM Cable

580.000

690.000

 

Card mạng dùng dây (Wired Network Adapter)

87

USB LAN “ Cạc Mạng Cắm Qua Cổng USB

48.000

95.000

 

88

PLanet  PF -8139 - 10/100M PCI Card, Rj45 Port

43.000

70.000

 

89

D-Link DFE-520TX + PCI Ethernet 10/100 PCI Card , Rj45 Port

120.000

135.000

 

90

D-Link DGE-528T  PCI GiGabit 10/100/1000 PCI Card , Rj45 Port

295.000

350.000

 

91

TP-link TF -3200 - 10/100M PCI Card, RJ45 Port

65.000

80.000

 

92

TP-link TF -3269 - 10/100/1000M PCI Card, RJ45 Port / Gigabit

135.000

199.000

 

 

TP-link TF -3468 - 10/100/1000M PCI Ex…Card, RJ45 Port / Gigabit

170.000

250.000

 

LINKSYS

01

Linksys Range Extender RE1000 Wireless-N (2,4 GHz) • Fast Ethernet (10/100

 

1580.000

 

02

Linksys Wireless-G Broadband Router WRT54GL  chuẩn G tốc độ 54Mbps

 

1220.000

 

03

Linksys Wireless-N Broadband Router with Storage Link WRT160NL 300Mbps

 

2040.000

 

04

Linksys E1200 Wireless-N Router mới nhất tốc độ 300Mbps

 

995.000

 

05

Linksys Smart WiFi Router EA2700 - 2 băng tần 2.4G(300M ) và 5GHz(300Mbps)

 

2040.000

 

06

Linksys EA6300-Wifi Dual band N1167Mbps

 

2990.000

 

07

Linksys EA6700-Wifi Dual band N1750Mbps

 

4090.000

 

08

Linksys WAG120N Wireless-N Home ADSL2+ Modem Router

 

1320.000

 

09

Modem không dây Linksys X1000 Wifi

 

1465.000

 

10

Modem không dây Linksys- X3500-Wifi Dual band N750Mbps

 

3140.000

 

11

Linksys WAP610N Wireless-N Access Point with Dual-Band

 

1795.000

 

12

Linksys SE1500 - 5-Port Fast Ethernet Switch

 

550.000

 

13

Linksys SE2500 - 5-Port Gigabit Ethernet Switch

 

820.000

 

14

Linksys SE2800- 8-Port Gigabit Ethernet Switch

 

1880.000

 

CABLE MẠNG / CUỘN

94

Cable Điện Thoại ADB Rj11 Loại 200M / Cuộn ( Màu Trắng ) Chính Hãng

280.000

350.000

 

95

Cable Mang  ADP Cat5E UTP 8 /0.41 mm - 305M Cuộn ( Dây Màu Xanh Dương ) 

450.000

750.000

 

96

Cable Mang  ADP Cat6 UTP 8 /0.51 mm - 305M Cuộn ( Dây Màu Vàng ) 

850.000

1650.000

 

97

Cable Mạng Golden Japan Coper Cat6E 8 / 0.5mm 305M / Cuộn ( Dây Màu Vàng )

1950.000

2350.000

 

CONECTOR 

98

Hộp Test Cable Mạng Rj11 / Rj 45

45.000

75.000

 

99

Đầu kết Nối hai dây mạng  Rj45

2.500

10.000

 

100

Đầu Chụp UTP Nhiều Màu – Chống Nhiễu – 100 Vỏ

25.000

50.000

 

101

Hạt RJ 11 ( Đầu bấm Điện Thoại 100 Hạt / Hộp  )

20.000

50.000

 

102

Hạt Mạng Tyco RJ45 100 Hạt / Hộp

25.000

50.000

 

103

Hạt Mạng Rj45 “Conector – Bọc Sắt – 100Hạt / hộp

48.000

85.000

 

KÌM MẠNG

104

Kìm Bấm Mạng Đa Năng Rj45/Rj11/Rj12

38.000

50.000

 

105

Kìm Bấm Mạng Sulkit Rj11/Rj45 – Taiwan 

110.000

150.000

 

PATCH PANEL

106

Patch Panell 24Port Cat5E

350.000

450.000

 

107

Patch Panell 48 Port Cat5E

550.000

750.000

 

WALPLATE

108

Đế Wall Plate Vuông /Hinh Chữ Nhật Chìm Nổi

25.000

50.000

 

109

Mặt Wall Plate  - Hai Lỗ Vuông

25.000

50.000

 

110

Nhân Wall Plate  Rj 45 (Modul JacK )

25.000

50.000

 

111

Tools Nhấn Cable Mạng “ Hàng chính hãng ”Good

95.000

120.000

 

PATCH CORD

112

Đầu Patch Cord UTP Cat5E  CCA+0.9mmPE+5.3mm PVC  +RJ45x2 (1.5M)

5.000

30.000

 

113

Đầu Patch Cord UTP Cat5E  CCA+0.9mmPE+5.3mm PVC +RJ45x2 (3.0m) CCA

15.000

55.000

 

114

Đầu Patch Cord UTP Cat5E  CCA+0.9mmPE+5.3mm PVC +RJ45x2 (5m) CCA

25.000

75.000

 

115

Đầu Patch Cord UTP Cat5E  CCA+0.9mmPE+5.3mm PVC +RJ45x2 (10m) CCA

50.000

125.000

 

CABLE VGA  – CABLE MÁY CHIẾU

116

Cable Vga 1.5M (PC – Monitor & PC – Project) Có Chống Nhiễu

14.000

25.000

 

117

Cable Vga 0.3M (PC – Monitor & PC – Project) Có Chống Nhiễu

45.000

50.000

 

118

Cable Vga 0.5M (PC – Monitor & PC – Project) Có Chống Nhiễu

55.000

80.000

 

119

Cable Vga 10 M (PC – Monitor & PC – Project) Có Chống Nhiễu

105.000

150.000

 

120

Cable Vga 15 M (PC – Monitor & PC – Project) Có Chống Nhiễu

185.000

195.000

 

121

Cable Vga 20 M (PC – Monitor & PC – Project) Có Chống Nhiễu

245.000

250.000

 

122

Cable Vga 25 M (PC – Monitor & PC – Project) Có Chống Nhiễu

295.000

350.000

 

123

Cable Vga 30 M (PC – Monitor & PC – Project) Có Chống Nhiễu

320.000

450.000

 

CABLE VGA CHUYỂN ĐỔI

124

Cable Màn Hình Vga Loại 1 To 2

45.000

95.000

 

125

Cable Chuyển Đổi Vga To Svideo

75.000

95.000

 

126

Cable VGa To DVI Dài 1,5 M Hàng Cao Cấp

85.000

120.000

 

127

Cable HDMI To VGA Dài 1.5 M

150.000

220.000

 

CABLE HDMI

128

Cable HDMI To HDMI Loai 1.5 M

25.000

75.000

 

129

Cable HDMI To HDMI Loai 0.3 M

38.000

95.000

 

130

Cable HDMI To HDMI Loai 0.5 M

49.000

120.000

 

 

15m

140.000

 

 

131

Cable HDMI To HDMI Loai 10. M

95.000

270.000

 

CABLE HDMI TO DVI

132

Cable HDMI To DVI Loai 1.5M (Dùng kết nối đầu KTS ,PC Víi TV)

85.000

120.000

 

133

Cable HDMI To 3R – 1.5 M

75.000

120.000

 

134

Cable HDMI To 5R – 1.5 M

75.000

120.000

 

CABLE NGUỒN

135

Cable Nguồn Sata – 2 Đầu

3.500

10.000

 

136

Cable Nguồn Sata – 3 Đầu

3.500

10.000

 

137

Cable Nguồn 2 Chân – Tròn To

9.500

20.000

 

 

Cable Nguồn laptop

9.500

20.000

 

138

Cable Nguồn CPU

9.500

15.000

 

139

Cable Tín Hiệu Sata               

3.500

10.000

 

140

Cable HDD - “Cáp ổ Cứng 80 Sợi”

3.500

10.000

 

CABLE USB NỐI DÀI  

141

Cable usb nối dài 1,5m ( Có Chống nhiễu ) 

8.500

15.000

 

142

Cable usb nối dài 0.3m ( Có Chống nhiễu )

19.000

25.000

 

143

Cable usb nối dài 0.5m ( Có chống nhiễu  )

29.000

50.000

 

CABLE USB MÁY IN

144

Cable Usb Máy in 1.5m ( Có Chống nhiễu )

8.500

15.000

 

145

Cable Usb Máy In 3M ( Có Chống Nhiễu )

29.000

40.000

 

146

Cable Usb Máy In 5M ( Có Chống Nhiễu )

55.000

75.000

 

HUP USB

147

Hup Usb 1 To 4 Loại Tốt ) Các Mẫu

25.000

50.000

 

CABLE  SOUND ( DÂY LOA  )

148

Cable loa nối dài 1,5 M  ( Sound )

12.000

15.000

 

149

Cable Chia dây Loa 01 Ra 02

12.000

25.000

 

150

Cable Loa 01 Sợi ( hai đầu + )

8.000

15.000

 

CABLE KVM

151

Cable 3 In One – Vga – Key – Mouse “Dùng Cho KVM”1,5 M

50.000

75.000

 

152

Cable 3 In One – Vga – Key – Mouse “Dùng Cho KVM”0.3 M

75.000

120.000

 

CABLE LPT

153

Cable Máy  In LPT Loại 1.5 M

35.000

70.000

 

154

Cable Máy  In LPT Loại  0.3 M

55.000

75.000

 

155

Cable Máy  In LPT Loại  0.5 M

80.000

120.000

 

USB TO COM

156

Cable Usb To Com Rs232

75.000

120.000

 

157

Cable Usb To Com 2.0

65.000

95.000

 

158

Cable Usb To LPT

75.000

120.000

 

CABLE ESSY

159

Essy Cable 04 Dau

180.000

250.000

 

160

Essy Cable 05 Dau

200.000

280.000

 

CABLE USB TO IDE

161

USB to IDE /Sata ( Dùng cho HDD , CD, CD-W, DVD... )

120.000

190.000

 

CABLE KHÁC

162

Cable USB dùng kết nối Internet với Điện thoại EVN IQ-Links

35.000

50.000

 

163

Cable USB To Ps/2 “ 2Port Ps/2 Chuyển Đổi Cổng Fím Chuột”

14.000

50.000

 

164

Cable USb 01 To 02 Đầu Cho HDD box 2.5” – 3.5” 

20.000

50.000

 

165

Cable Svideo To Svideo 1.5m

75.000

120.000

 

166

Cable Component AV( Dùng kết Nối Giữa Máy Tính Và TV -Play Station 3

95.000

120.000

 

167

Cable Nối Dài Cổng Com 9 Chân

75.000

120.000

 

168

Cable may In Hp 1100

75.000

120.000

 

BÀN DI CHUỘT – TẤM DÁN

169

Tấm Dán Bảo Vệ Bàn Phím – For Laptop

7.000

15.000

 

170

Tấm Dán làm Đẹp laptop – có Nhiều màu

45.000

70.000

 

171

Tấm Dán Màn Hình 15” LGG ( For Notbook )

25.000

70.000

 

172

Tấm Dán Màn Hình 17” LGG

28.000

70.000

 

173

Bàn Di Chuột Loại Thường – Nhiều Màu 

4.500

10.000

 

174

Bàn Di Chuột Quang – Có Đệm Tay

7.000

10.000

 

175

Bàn Di Chuột Quang Vuông Dẻo – Logitech – Microsoft

7.000

15.000

 

ĐĨA CD TRẮNG

176

Đĩa Trắng CD Maxell  / Cọc 100 Cái

250.000

400.000

 

177

Đĩa Trắng DVD Maxell  / Cọc 100 Cái

350.000

500.000

 

178

Túi Đựng Đĩa  / Nhiều Màu / 100 Chiếc

20.000

30.000

 

179

Ví Đựng Đĩa – Nhiều Màu Đẹp

35.000

50.000

 

READER – ĐẦU ĐỌC THẺ NHỚ

180

Đầu Đọc Thẻ Nhớ Đa Năng Cắm Cổng Usb ( Đọc Được Cả Thẻ Mini )

14.000

30.000

 

181

Đầu Đọc Thẻ Nhớ 18 Loai Thẻ For PC (Cắm Vào Case– Đọc Các loại Thẻ )

75.000

120.000

 

182

Đầu Đọc Thẻ Nhớ SSK Đa Năng ( Đọc Các loại Thẻ ) 

35.000

60.000

 

183

Đầu Đọc Thẻ Nhớ SSK Đa Năng ( Đọc Các loại Thẻ ) Hop Kim Loai

95.000

120.000

 

SOUND CARD – CẠC ÂM THANH

184

Sound Card USB “ Card Sound Cắm Cổng USB” 5.1

25.000

50.000

 

185

Sound Card Blaster 4.1”Box” “Cạc Sound 4.1

65.000

75.000

 

186

Sound Card Blaster 5.1 Box “ Cạc Sound 5.1

115.000

150.000

 

187

Sound Card Blaster 5.1”Box” “Cạc Sound 7.1

215.000

250.000

 

LOA MINI

188

Loa Game 2.0 Soundmax A130

115.000

180.000

 

189

Loa  Game 2.0 Acer / Lenovo Mini – Black

65.000

95.000

 

190

Loa Game 2.0 Gỗ  Mini  -

95.000

115000

 

191

Loa Game 2.0 Camac 898 Mini – Black

80.000

95.000

 

192

Loa Game 2.0 Camac 818 Mini – Full Color

80.000

95.000

 

PCI – CARD CHUYỂN  ĐỔI

193

IDE 2.5 To 3.5 ( Card Chuyen Doi )

25.000

50.000

 

194

IDE Sang Sata ( Cạc Chuyển Đổi Từ IDE Sang Sata )

69.000

95.000

 

195

PCI ----> LPT ( Card Chuyển Đổi Từ  PCI ----> LPT )

125.000

150.000

 

196

PCI to SATA (Cạc chuyển từ PCI sang SATA) 2 cổng

95.000

180.000

 

197

PCI Firewire IEEE1394(Cạc chuyển PCI sang IEEE 1394)

75.000

150.000

 

198

PCI to Com (Cạc chuyển từ PCI sang Com) 2 cổng

95.000

150.000

 

199

PCI To 04 USB  (Cạc chuyển từ PCI sang 04 USB)

75.000

120.000

 

KEO TẢN NHIỆT – PIN CMOS

200

Keo Tản Nhiệt Dạng xi lanh / C

3.500

5.000

 

201

Keo Tản Nhiệt CPU Dạng “Lọ”

5.000

10.000

 

202

Pin Cmos Panasonic – Lithium – Batterles

2.000

10.000

 

203

Card Test main Board “dùng Để Kiểm Tra Lại main Board”2 Số

45.000

50.000

 

204

Card Test main Board “dùng Để Kiểm Tra Lại main Board”4 Số

75.000

70.000

 

MULTI VGA

205

Multi VGA 1-2 (Chưa bao Gồm Cable) 1 CPU ra 2 Monitor

115.000

150.000

 

206

Multi VGA 1-4 (Chưa Bao Gồm Cable) 1 CPU ra 4 Monitor

135.000

180.000

 

207

Multi VGA 1-8 (Chưa Bao Gồm Cable) 1 CPU ra 8 Monitor

195.000

250.000

 

DATA SWITCH

208

Auto Switch 1/2 Cổng LPT(02 máy tính in chung một máy in)

90.000

120.000

 

209

Auto Switch 1/4 Cổng LPT(04 máy tính in chung một máy in)

110.000

150.000

 

210

Data Switch 1/2 Cổng Usb (02 máy tính in chung một máy in)

130.000

150.000

 

211

Data Switch 1/2 Cổng Usb (02 máy tính in chung một máy in)

110.000

150.000

 

AUTO KVM

212

AUTO  Switch KVM2PC-1Monitor/2P(2CPU  chung1 Monitor)

150.000

180.000

 

213

AUTO  Switch KVM4PC-1Monitor/4P(4CPU  chung1 Monitor)

180.000

250.000

 

LOA SU ( DOC THE NHO )   

214

Loa mini nghe nhạc Mp3/ Usb  SU-02

135.000

250.000

 

215

Loa mini nghe nhạc Mp3/ Usb  SU-05

150.000

250.000

 

216

Loa mini nghe nhạc Mp3/ Usb  SU-10 ( FM )

150.000

250.000

 

217

Loa mini nghe nhạc Mp3/ Usb  SU-12 ( FM )

180.000

250.000

 

218

Loa mini nghe nhạc Mp3/ Usb  SU-15 ( FM )

200.000

250.000

 

MICROPHONE

219

Microphone Havit – Colovis Dùng Để Chat Voice

45.000

70.000

 

220

Microphone Kanen  – Mic 300

72.000

149.000

 

221

Microphone Kanen  – Mic 205

95.000

169.000

 

MỰC ĐỔ RPT 140GR

222

Hộp Mực 5L6L ( Dùng Cho Hp – Canon )

23.000

50.000

 

HDD BOX “ HỘP Ổ CỨNG

223

HDD Box Sam Sung  2,5 ATA For Notbook – Usb 2.0

85.000

120.000

 

224

HDD Box Sam Sung 2,5 Sata For Notbook  - Usb 2.0                   

85.000

120.000

 

225

HDD Box Sam Sung 3,5 Sata & ATA For PC  - Usb 2.0                   

190.000

250.000

 

226

HDD Box Sam Sung 5.25 Sata & ATA For PC / ODD  - Usb 2.0                   

190.000

250.000

 

FAN – QUẠT TẢN NHIỆT

227

Fan PIV SK775 / 1155 Intel “Lõi Đồng”

34000

50.000

 

 

Fan Box Sk 1155

51.500

55.000

 

228

Fan PIV SK775 ASUS / Loại Tốt

85.000

120.000

 

PHỤ KIỆN NOTBOOK

231

Adapter Đa năng – For Laptop ( Sạc Lạp top Đa năng )

135.000

180.000

 

232

Dây Khóa Cho Máy Tính Laptop – Dùng Chìa

25.000

50.000

 

233

Dây Khóa Cho Máy tính Laptop – Có Pass

35.000

70.000

 

234

Túi Bọc Máy Tính xách Tay Chống Sốc – Chống Va Đập

25.000

50.000

 

235

Cặp Máy Tính Xách Tay  - Da -  dù ( Hình Thức Đẹp )

55.000

95.000

 

236

Hộp lau màn hình laptop Có Cả Khăn

12.000

20.000

 

237

Docket ( Đế Tản Nhiệt ) Quạt Làm Mát Máy Notbook - Nimbus X-Gear 825

75.000

120.000

 

238

Docket ( Đế Tản Nhiệt ) Quạt Làm Mát Notbook – M119

59.000

70.000

 

239

Docket ( Đế Tản Nhiệt ) Quạt Làm Mát Notbook BJB 668

125.000

150.000

 

240

Docket ( Đế Tản Nhiệt ) Quạt Làm Mát Notbook Nhôm BB08

135.000

180.000

 

241

Docket – Quạt Làm Mát Notbook – Kim Loai 01 Fan Cao Cấp

95.000

120.000

 

TABLE  ( BÀN )

242

Bàn Nhôm Laptop - Siêu nhẹ – Chắc Chắn – Nhỏ Gọn

250.000

290.000

 

243

Bàn Gỗ Laptop – Hàng Cao Cấp

320.000

350.000

 

MOUSE ( CHUỘT MÁY TÍNH )

244

Chuột mitsumi Bi 3D Scroll Ps/2 Black Game

19.000

75.000

 

244

Chuột Quang Delux M368 – Cổng Usb 

75.000

135.000

 

 

Chuột Game Killer One Usb Port 800 / 1200 / 1600 /2400 CPI

85.000

140.000

 

 

Chuột Game Killer Snipers Two Usb Port 800 / 1200 / 1600 /2400 CPI

95.000

170.000

 

 

Chuột Game Killer Mirage Three Usb Port 800 / 1200 / 1600 / 2400CPI

105.000

185.000

 

 

Chuột Game Killer Poseidon Four Usb Port 800 / 1200 / 1600 / 2400CPI

110.000

225.000

 

245

Chuột Quang Không Dây 3300 – Cổng Usb

95.000

150.000

 

246

Chuột Quang Không Dây HP – Laverock

85.000

150.000

 

247

Chuột Quang Không Dây Rapoo  1100 – Cổng Usb

215.000

250.000

 

248

Chuột Quang Mitsumi ( Màu Trắng Sứ - Dây Thường ) Cổng Usb

26.000

60.000

 

249

Chuột Quang Mitsumi ( Màu Trắng Sứ - Dây Rút ) Cổng Usb

29.000

60.000

 

250

Chuột Quang Mitsumi To ( Màu Ghi – Dây Thường ) Cổng Usb

29.000

70.000

 

251

Chuột Quang Dell Logo  ( Màu Đen ) Cổng Usb 

38.000

70.000

 

252

Chuột Quang HP Hoa ( Dây Thường ) Cổng Usb

35.000

70.000

 

253

Chuột Quang Hp Hoa ( Dây Rút ) Cổng Usb

38.000

80.000

 

254

Chuột Quang Acer ( Dây thường – Dây Rút ) Cổng Usb

38.000

80.000

 

255

Chuột Quang VaiO ( Dây Rút – Màu Trắng ) Cổng Usb

49.000

90.000

 

256

Chuột Quang Genius ( Loại Thường ) Cổng Usb

35.000

70.000

 

257

Chuột Quang Apple Không dây – Cổng Usb

95.000

150.000

 

259

Chuột Quang  Có Dây A4Tech  M.720 / Ps/2

57.000

95.000

 

260

Chuột Quang  Có dây A4Tech  M.720 / Usb

65.000

120.000

 

261

Chuột Quang Apoint M6 Có Dây Usb ( Giống Fuhlen L102 )

75.000

95.000

 

262

Chuột Quang Rapoo không Dây 1620 Usb Port

155.000

180.000

 

263

Chuột Quang Rapoo Không Dây 1090 Usb Port

165.000

195.000

 

264

Chuột Quang Rapoo Không Dây 1100 Usb Port

195.000

250.000

 

265

Chuột Quang Giga 5050 Usb Port ( Game )

79.000

95.000

 

266

Chuột Quang Giga 3600 Usb Port ( Game )

85.000

120.000

 

267

Chuột Quang Fuhlen L102 Có Dây Usb Port

105.000

105.000

 

268

Chuột quang Có Dây ENSOHO E-211B , 1000 DPI,Chuẩn USB

65.000

85.000

 

269

Chuột quang Có Dây ENSHO E-216B , 1000DPI, ( Game ) chuẩn USB

99,000

120.000

 

270

Chuột Quang không dây ENSOHO E-238B/T/R/S/P (Đen/Trắng/Đỏ/Xanh/Hồng )

155.000

175.000

 

271

Chuột Quang Sam Sung Pleomax SPM - 800 Ps/2

35.000

90.000

 

KEY BOARD

272

Bàn Phím Fuhlen L411 Cổng Usb

149.000

155.000

 

273

Bàn Phím Genius 110 Cổng Ps/2( Tem Silicom )

85.000

120.000

 

274

Bàn Phím Genius 110 Cổng Usb ( Tem Silicom )

90.000

120.000

 

275

Bàn Phím Mitsumi Multimedia Cổng Usb

155.000

195.000

 

276

Bàn Phím Ensoho E-103K Chuẩn USB, kiểu dáng đẹp dễ sử dụng

95.000

110.000

 

277

Bàn phím ENSOHO E-104K ,Thiết kế dành cho GAME, Phím cao, chuẩn USB

155.000

175.000

 

278

Bàn Phím A4Tech KM720U Cổng Usb

95.000

175.000

 

279

Bàn Phím A4Tech KR83 – Cổng Usb

135.000

190.000

 

281

Bàn Phím EBlue Game – Cổng Usb

150.000

185.000

 

282

Bàn Phím Delux Game – K900

155.000

190.000

 

283

Bàn Phím IBM Mini ( Cổng Usb )

85.000

120.000

 

284

Bàn Phím Số IBM ( Cổng Usb

75.000

120.000

 

285

Bàn Phím Jupistar – Cổng Usb

85.000

120.000

 

BỘ PHÍM CHUỘT

286

Bộ Phím Chuột Ensoho E-103K & ENSOHO E-211B Cổng Usb

130.000

175.000

 

287

Bộ Phím Chuột Imation KMC-100 Wired- Combo

175.000

230.000

 

288

Bộ Phím Chuột A4tech Smart Desktop KM-720 - 620D

145.000

230.000

 

289

Bộ Phím Chuột Gigabyte 6150 Multimedia – Cổng Usb

195.000

230.000

 

290

Bộ Phím Chuột Gigabyte 3100 ( Game ) Cổng Usb

225.000

250.000

 

291

Bộ Phím Chuột Genius 110 Ps/2 ( Tem Silicom )

133.000

155.000

 

292

Bộ Phím Chuột Genius 110 Usb ( Tem Silicom )

145.000

175.000

 

293

Bộ Phím Chuột Fulhen Không Dây A120G – Cổng Usb

255.000

350.000

 

WEBCAM

294

Webcam Robo / Chân Dài Có Míc 2.0 Tự Nhận

55.000

80.000

 

295

Webcam Kim Loại Siêu Nét – Có Mic  2.0 Tự Nhận

85.000

150.000

 

TAI NGHE ADB * KANEN

296

Tai Nghe A50 ( Headphone -  Có Míc ) 

24.500

35.000

 

297

Tai Nghe Trâu Vàng V2k Dây To L1

38.000

50.000

 

MAIN BOARD

318

Main Board 865 Socket 478 Intel Chipset

430.000

520.000

 

319

Main Board G31 Socket 775 Intel Chipset

680.000

750.000

 

320

Main Board G41 Socket 775 Intel Chipset

980.000

850.000

 

321

Main Board Biostar H61MGV3

835.000

920.000

 

322

Main Board BIOSTAR B75MU3B

1195.000

1250.000

 

323

Main Board Foxconn H61MXE

865.000

950.000

 

324

Main Board Asrock H61M-VS3 Bulk

865.000

920.000

 

325

Main Board Asrock H71M-DGS Bulk

925.000

950.000

 

326

Main Board MSI H61M-P20 

1060.000

1150.000

 

327

Main Board ASUS H61 M-K

1060.000

1030.000

 

328

Main Board ASUS H61M-K

1060.000

1150.000

 

329

Main Board Gigabyte H61M-DS2

1269.000

1350.000

 

330

Main Board Gigabyte B75M-D2V

1520.000

1550.000

 

RAM ( PC )

331

DDRamI  512M Bus 400 Kingston ( Full Box )

65.000

120.000

 

332

DDRamII 1.0Gb Bus 800 Kingston ( Full Box )

135.000

215.000

 

333

DDRamII 2.0Gb Bus 800 Kingston ( PC2 – 6400 )

340.000

450.000

 

334

DDRam3 2.0GB bus 1333 Kington – PC 10.66GB/sec -

375.000

390.000

 

 

DDRam2 Dynet 1.0Gb Bus 800 ( ANC )

230.000

255.000

 

 

DDRam3 Dynet 1.0Gb Bus 1333 – Pc 10.66Gb/sec- ( ANC )

185.000

225.000

 

335

DDRam3 Dynet 2.0GB Bus 1333 – Pc 10.66Gb/sec- ( ANC )

450.000

450.000

 

336

DDRam3 Dynet 4.0GB Bus 1333 – Pc 10.66Gb/sec- ( ANC )

725.000

790.000

 

337

DDRam3 2.0GB Bus 1333 Kingston -

345.000

520.000

 

 

DDRam3 4.0GB bus 1333 Kingmax - PC 10.66GB/sec -

875.000

920.000

 

RAM ( NOTBOOK )

 

DDRamIII 2Gb/1333 For Notebook (Dynet) 

485.000

520.000

 

 

DDRamIII 4Gb/1333 for Notebook (Dynet)

795.000

820.000

 

 

DDRam III Kingston/ Kingmax 1GB BUS 1333 Notebook

230.000

250.000

 

 

DDRAM III Kingston/ Kingmax 2GB BUS 1333 Notebook

520.000

540.000

 

 

DDRAM III Kingston/ Kingmax 2GB BUS 1600 Notebook

530.000

550.000

 

 

DDRAM III Kingston/ Kingmax 4GB BUS 1333 Notebook

910.000

930.000

 

 

DDRAM III Kingston/ Kingmax 4GB BUS 1600 Notebook

920.000

940.000

 

ODD

339

DVD Rom SamSung  Sata – L1 Black

145.000

250.000

 

340

DVD Rom LG ( Chính Hãng )

279.000

315.000

 

341

DVD RW SamSung  IDE – Black

215.000

280.000

 

342

DVD Rom SamSung Sata - Chính Hãng

280.000

350.000

 

343

DVD RW SamSung ( HNC )  Sata - Chính Hãng

380.000

470.000

 

HDD

344

Samsung  80Gb 7200 - ATA  IDE 3Gb/s 8Mb Cache

255.000

450.000

 

345

Samsung  80Gb 7200 -  SATA II 3Gb/s 8Mb Cache

320.000

650.000

 

346

Samsung 160Gb 7200 - SATA II 3Gb/s 8Mb Cache

490.000

750.000

 

347

Western 250Gb 7200 - SATA II 3Gb/s 8Mb Cache

680.000

850.000

 

348

HDD Western Caviar Blue 500GB 3.5" SATA/16MB

1050.000

1190.000

 

349

HDD Seagate / wd 250Gb/7200 Rpm/Cache 8 MB/ SATA3

820.000

1050.000

 

350

HDD Seagate 500GB/7200rpm/Cache 16 MB/ SATA3

1050.000

1190.000

 

351

HDD Seagate 1TB/7200 Rpm/ Cache 64 MB/ SATA3

1430.000

1480.000

 

352

HDD Seagate 2TB/7200 Rpm/ Cache 64 MB/ SATA3

2040.000

2250.000

 

 

HDD Seagate 3TB/7200 Rpm/ Cache 64 MB/ SATA3

2880.000

2950.000

 

353

HĐ Seagate 2.5" Box 500GB Portable usb 3.0

1250.000

1280,000

 

354

HDD Seagate External 500GB 2.5" Backup Plus usb 3.0

1350.000

1380,000

 

355

HDD Seagate External 1TB 2.5" Backup Plus usb 3.0

1830.000

1880,000

 

VGA

356

Vga GIGABYTE™ GV N210TC-1GI Turbo cache upto 1GB~ PCI-E 2.0 ~ 64bit

845.000

870.000

 

357

Vga GIGABYTE 2GB GV N630 - 2GI

1664.000

1720.000

 

358

Vga ASUS EN210 SILENT /DI/1GD3 (64bits)        

879.000

 

 

CPU

 

CPU 2160 Duo 2 Core

155.000

250.000

 

359

CPU 6300

220.000

850.000

 

360

CPU 6550

380.000

850.000

 

361

CPU E5200

190.000

 

 

 

Intel Celeron G1620 2.7Ghz SK 1155/2MB Cache

770.000

850,000

 

362

Intel Celeron G1630 2.8Ghz SK 1155/2MB Cache

890.000

920.000

 

364

Intel Pentium Dual Core G2020 2.9GHz SK1155/ 3MB Cache

1115.000

1720.000

 

365

Intel Pentium Dual Core G2030 3.0GHz SK1155/ 3MB Cache

1130.000

1250.000

 

366

Intel Pentium Dual Core G2130 3.2GHz SK 1155/3MB Cache

1470.000

1520.000

 

367

Intel Core i3 3220 3.3GHz SK1155/ 3MB Cache ( Box )

2540.000

2580.000

 

 

Intel Core i3 3240 3.4GHz SK1155/ 3MB Cache ( Box )

2630.000

2650.000

 

 

Intel Core i5 3330 - 3.0GHZ  SK1155 , 6MB Cache

4230.000

4280.000

 

 

Intel Core i5 3470- 3.2GHZ socket 1155/6MB Cache

4395.000

4450.000

 

368

Intel Core i7 3770- 3.4GHZ socket 1155/8MB Cache

6890.000

6950.000

 

CASE ( VỎ CASE MÁY TÍNH )

369

Evexir PIV ATX ( Full Size ) ( Vỏ máy tính - chưa có nguồn)

190.000

250.000

 

 

Wimcom full Size  ( Vỏ máy tính - chưa có nguồn)

210,000

250,000

 

370

ORIENT  PIV Full Size ATX ( Vỏ máy tính - chưa có nguồn)

250.000

275.000

 

POWER ( NGUỒN MÁY TÍNH )

371

Wincom  Power Supply W500 ( Nguồn Máy Tính ) Fan 12 – 24 Pin

195.000

250.000

 

372

JETECK Power Supply W650 (Nguồn máy tính) Fan 8 - 24 pin NEW

195.000

250.000

 

373

Golden Power Supply W500 (Nguồn máy tính) Fan 8 - 24 pin NEW

135.000

150.000

 

374

Golden Power Supply W500 (Nguồn máy tính) Fan 12 – 24 pin NEW

138.000

190.000

 

375

Huntkey HK300W -11AP ( Nguồn máy tính ) – 24 Pin Fan 8

285.000

355.000

 

376

Huntkey HK300W-55AP ( Nguồn máy tính ) – 24 Pin Fan 12

295.000

365.000

 

379

Huntkey CP 350 ( Nguồn máy tính)– 24 pin Fan 8

345.000

375.000

 

380

Huntkey CP 350H ( Nguồn máy tính)– 24 pin Fan 12

359.000

395.000

 

381

Huntkey CP 400H ( Nguồn máy tính) – 24 pin

459.000

490.000

 

 

Huntkey CP 450W ( Nguồn máy tính) – 24 pin NEW

530.000

580.000

 

382

Huntkey Green Power 500W - LW6500HG (BOX-Fan 12cm)

695.000

750.000

 

 

 

 

MONITOR ( MÀN HÌNH )

383

Monitor  LCD BenQ G702AD - 17" Vuông (5:4) màu đen

1950.000

2030.000

 

384

Monitor LCD BenQ GL2023A LED 19.5" Wide (16:9)

1920.000

2240.000

 

385

Monitor LCD BenQ GL2055A LED 20 " Wide (16:9)

2110.000

2270.000

 

386

Monitor LCD BenQ GL2460 LED 20 " Wide (16:9)

3350.000

3580.000

 

387

Monitor LCD  HP U160 15.6-inch LED Backlit

2350.000

2450.000

 

388

Monitor LCD  HP Compaq LE1711 - 17-inch

2250.000

2350.000

 

389

Monitor LCD  HP LV1911 18.5-inch LED Monitor

1855.000

1920.000

 

390

Monitor LCD  HP Compaq R191 - 18.5-inch LED Monitor

1765.000

1850.000

 

391

Monitor LCD  HP W1972a 18.5-inch LED Monitor 

1850.000

1950.000

 

392

Monitor LCD  HP LV2011 20-inch LED Backlit

2230.000

2280.000

 

393

Monitor LCD HP 2011x 20 inch Diagonal LED Monitor

2350.000

2390.000

 

394

Monitor LCD HP Compaq R201 - 20-inch LED Monitor

2090.000

2150.000

 

395

HP ProDisplay P221 21.5-inch LED Backlit Monitor

3250.000

3290.000

 

USB

396

USB 4Gb Transend ( Hàng Chính Hãng ) FPT / Vietel

108.000

150.000

 

397

USB 8Gb Transend  ( Hàng Chính Hãng ) FPT / Vietel

115.000

150.000

 

 

Usb 8Gb Strontium ( hàng Chính Hãng – Full Vat ( BH 24 T )

103.000

135.000

 

398

USB 4Gb Kingston ( Hàng Chinh Hang ) FPT / Vietel

120.000

150.000

 

399

USB 8Gb Kingston ( Hàng Chính Hãng ) FPT / Vietel

130.000

160.000

 

USB 3G

 

USB 3G Vietel 7.2Mbps ( E173EU – 1 ) HSPA USB Stick

379.000

590.000

 

Bút Trình Chiếu

 

Bút Trình Chiếu VP101

145.000

175.000

 

400

Bút Trình Chiếu PP900

195.000

255.000

 

PHẦN MỀM DIỆT VIRUT

401

Phần Mềm Diệt Virut Bkav Pro 2014

130.000

150.000

 

402

Phần Mềm Diệt Virut Kasperky Anti 2014 ( 1 PC )                   

130.000

160.000

 

403

Phần Mềm Diệt Virut Kasperky Anti 2014 ( 3PC )

250.000

290.000

 

404

Phần Mềm Diệt Virut Kasperky Internet 2014  ( 1 PC ) 

260.000

290.000

 

405

Phần Mềm Diệt Virut Kasperky Internet 2014  ( 3 PC ) 

530.000

550.000

 

PRINTER ( MÁY IN ) MÁY IN LASER

406

Printer Canon LBP 2900 ( Hàng LBM)

2660.000

2750.000

 

407

Printer Canon LBP 3300 ( Hàng SG )

3780.000

4250.000

 

 

Printer Ricoh CS200 ( Laser )

2350.000

2750.000

 

408

Canon 6650ND

7950.000

8300.000

 

409

Canon 6200D

3550.000

3850.000

 

410

Canon 3500 ( A3 )

13800000

14500.000

 

411

Canon 7018C

5950.000

6350.000

 

412

Canon AIO MP237

1480.000

1580.000

 

413

Canon IP2770

950.000

1250.000

 

414

Canon MF3010AE ( In , Scaner , Coppy )

3880.000

4250.000

 

UPS ( LƯU ĐIỆN )

 

UP Select 500VA ( Offline ) Chính Hãng

750,000

850,000

 

01

UPS APC 500VA ( Offline ) Chính Hãng

920.000

990.000

 

02

UPS Santak 500 VA  (Offline) Chính hang

900.000

990.000

 

03

UPS Santak 1000VA  (Offline) Chính hang

2200.000

2250.000

 

SPEAKER ( LOA )  

01

Loa Delux  2100  -  2.1  - Công suất: 800W + Công suất thực loa siêu trầm

285.000

350.000

 

02

Loa Delux  2165 – 2.1  - Công suất: 800W + Công suất thực loa siêu trầm

315.000

390.000

 

05

Loa Nimbus N310 - 2.1 Công suất: 800W + Công suất thực loa siêu trầm

339.000

450.000

 

06

Loa Nimbus N320 - 2.1 Công suất: 800W + Công suất thực loa siêu trầm

390.000

450.000

 

07

Loa Nimbus N540 - 2.1 Công suất: 800W + Công suất thực loa siêu trầm

590.000

650.000

 

08

Loa  Microlab M 108 - 2.1 - 2 loa Vệ tinh + 1 loa Siêu trầm (Subwoofer)

315.000

380.000

 

09

Loa Microlab M900 - 4.1 -  4 loa Vệ tinh + 1 loa Siêu trầm (Subwoofer)

930.000

990.000

 

               

Báo giá đã bao gồm 10% VAT. Hàng bảo hành chính hãng 12 - 36 Tháng

.-----------------------------------------------------------------------------------------------------------

Xin chân thành cảm ơn sự quan tâm của quí vị !

Mọi liên hệ xin liên hệ phòng kinh doanh công ty: Mobile : 0972.604.868 . 04.6686.5678

YM : Congdoan_computer@yahoo.com

Website: http://Congdoanpc.com/

-----------------------------------------------------------------------------------------------------------    

 

^ Về đầu trang
  • gute replica uhren
  • replica uhren europa
  • top replica uhren
  • Replique Montre haut
  • replika ure butik
  • chaussures foot salle
  • chaussure de foot pas cher en ligne
  • acheter chaussure de foot
  • chaussure de foot pas cher en ligne